Cách phát âm sequencer

Filter language and accent
filter
sequencer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsiːkwənsə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sequencer
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sequencer
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sequencer

    • (chemistry) an apparatus that can determine the sequence of monomers in a polymer
    • computer hardware that sorts data or programs into a predetermined sequence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sequencer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sequencer?
sequencer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sequencer sequencer   [en - usa]
  • Ghi âm từ sequencer sequencer   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel