Cách phát âm served

Filter language and accent
filter
served phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɜːvd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm served
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm served
    Phát âm của Isotopes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Isotopes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm served
    Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Flowerchild66

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của served

    • (sports) a stroke that puts the ball in play
    • serve a purpose, role, or function
    • do duty or hold offices; serve in a specific function

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm served trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature