Cách phát âm shareholder

trong:
Filter language and accent
filter
shareholder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃeəhəʊldə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shareholder
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm shareholder
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shareholder

    • someone who holds shares of stock in a corporation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shareholder trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shareholder?
shareholder đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shareholder shareholder   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel