Cách phát âm sharpie

trong:
Filter language and accent
filter
sharpie phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sharpie
    Phát âm của Englishterguy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Englishterguy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sharpie
    Phát âm của ifartclouds (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ifartclouds

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sharpie

    • an alert and energetic person
    • a professional card player who makes a living by cheating at card games
    • a pen with indelible ink that will write on any surface

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sharpie trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl