Cách phát âm Sheathing

Thêm thể loại cho Sheathing

Sheathing phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm Sheathing Phát âm của lexical (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sheathing trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Sheathing ví dụ trong câu

    • The fuel element sheathing in the nuclear reactor failed.

      phát âm The fuel element sheathing in the nuclear reactor failed. Phát âm của LaparaLaela (Nữ từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dancegirlprettynucleardata