Cách phát âm shellacking

Filter language and accent
filter
shellacking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃəˈlækɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shellacking
    Phát âm của bigdummy (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bigdummy

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shellacking

    • lac purified by heating and filtering; usually in thin orange or yellow flakes but sometimes bleached white
    • a thin varnish made by dissolving lac in ethanol; used to finish wood
    • cover with shellac

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shellacking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature