Cách phát âm shepherding

Filter language and accent
filter
shepherding phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shepherding
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shepherding
    Phát âm của Badgerkatt (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Badgerkatt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shepherding

    • a clergyman who watches over a group of people
    • a herder of sheep (on an open range); someone who keeps the sheep together in a flock
    • watch over like a shepherd, as a teacher of her pupils

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shepherding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature