Cách phát âm shipping

Filter language and accent
filter
shipping phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃɪpɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shipping
    Phát âm của Beauregard (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Beauregard

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm shipping
    Phát âm của bpeters7 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bpeters7

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shipping

    • the commercial enterprise of moving goods and materials
    • conveyance provided by the ships belonging to one country or industry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shipping trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shipping?
shipping đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shipping shipping   [en - uk]
  • Ghi âm từ shipping shipping   [en - usa]
  • Ghi âm từ shipping shipping   [en - other]
  • Ghi âm từ shipping shipping   [es - es]
  • Ghi âm từ shipping shipping   [es - latam]
  • Ghi âm từ shipping shipping   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion