Cách phát âm shipwright

trong:
Filter language and accent
filter
shipwright phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃɪpraɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shipwright
    Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ropa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shipwright

    • a carpenter who helps build and launch wooden vessels

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shipwright trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shipwright?
shipwright đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shipwright shipwright   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril