Cách phát âm showed

Filter language and accent
filter
showed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃəʊd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm showed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm showed
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm showed
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm showed
    Phát âm của doccy (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  doccy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của showed

    • the act of publicly exhibiting or entertaining
    • something intended to communicate a particular impression
    • a social event involving a public performance or entertainment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm showed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ showed?
showed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ showed showed   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt