Cách phát âm showpiece

Filter language and accent
filter
showpiece phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm showpiece
    Phát âm của sauerpatch (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sauerpatch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của showpiece

    • the outstanding item (the prize piece or main exhibit) in a collection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm showpiece trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou