Cách phát âm shrunken

trong:
shrunken phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈʃrʌnkən
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm shrunken Phát âm của verticordia (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shrunken trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của shrunken

    • lean and wrinkled by shrinkage as from age or illness
    • reduced in efficacy or vitality or intensity

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas