Cách phát âm shuttlecock

trong:
Filter language and accent
filter
shuttlecock phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃʌtlkɒk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shuttlecock
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shuttlecock
    Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olbill

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shuttlecock

    • badminton equipment consisting of a ball of cork or rubber with a crown of feathers
    • send or toss to and fro, like a shuttlecock

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shuttlecock trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shuttlecock?
shuttlecock đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shuttlecock shuttlecock   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel