Cách phát âm sidebar

Filter language and accent
filter
sidebar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsaɪdˌbɑː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sidebar
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sidebar

    • (law) a courtroom conference between the lawyers and the judge that is held out of the jury's hearing
    • a short news story presenting sidelights on a major story

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sidebar trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen