Cách phát âm simulated

Filter language and accent
filter
simulated phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm simulated
    Phát âm của Azaleabud (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Azaleabud

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của simulated

    • not genuine or real; being an imitation of the genuine article
    • reproduced or made to resemble; imitative in character

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm simulated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ simulated?
simulated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ simulated simulated   [en - uk]
  • Ghi âm từ simulated simulated   [en - usa]
  • Ghi âm từ simulated simulated   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave