Cách phát âm simulates

trong:
Filter language and accent
filter
simulates phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm simulates
    Phát âm của drpr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drpr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của simulates

    • reproduce someone's behavior or looks
    • create a representation or model of
    • make a pretence of

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm simulates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen