Cách phát âm sinonimo

Filter language and accent
filter
sinonimo phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  si'nɔnimo
  • phát âm sinonimo
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sinonimo
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sinonimo trong Tiếng Ý

sinonimo phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm sinonimo
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sinonimo trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sinonimo?
sinonimo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sinonimo sinonimo   [eu]

Từ ngẫu nhiên: bruschettachiesaspaghetti all'amatricianastrascicateMilano