Cách phát âm siphoning

Filter language and accent
filter
siphoning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsaɪfənɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm siphoning
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của siphoning

    • a tube running from the liquid in a vessel to a lower level outside the vessel so that atmospheric pressure forces the liquid through the tube
    • a tubular organ in an aquatic animal (especially in mollusks) through which water can be taken in or expelled
    • convey, draw off, or empty by or as if by a siphon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm siphoning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou