Cách phát âm sized

Filter language and accent
filter
sized phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  saɪzd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sized
    Phát âm của _nonentity_ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  _nonentity_

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sized

    • having a specified size
    • having the surface treated or coated with sizing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sized trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sized?
sized đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sized sized   [en - uk]
  • Ghi âm từ sized sized   [en - usa]
  • Ghi âm từ sized sized   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften