Cách phát âm sleeplessly

Filter language and accent
filter
sleeplessly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsliːpləsli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sleeplessly
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sleeplessly
    Phát âm của 499312504 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  499312504

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sleeplessly

    • without sleep; in a sleepless manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sleeplessly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel