Cách phát âm slurring

Filter language and accent
filter
slurring phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm slurring
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • slurring ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của slurring

    • (music) a curved line spanning notes that are to be played legato
    • a disparaging remark
    • a blemish made by dirt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slurring trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature