Cách phát âm smoothing

Filter language and accent
filter
smoothing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsmuːðɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm smoothing
    Phát âm của agdl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  agdl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm smoothing
    Phát âm của tenaya (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  tenaya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của smoothing

    • the act of smoothing
    • make smooth or smoother, as if by rubbing
    • make (a surface) shine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smoothing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ smoothing?
smoothing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ smoothing smoothing   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither