Cách phát âm snaked

Filter language and accent
filter
snaked phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sneɪkt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm snaked
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm snaked
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của snaked

    • limbless scaly elongate reptile; some are venomous
    • a deceitful or treacherous person
    • a tributary of the Columbia River that rises in Wyoming and flows westward; discovered in 1805 by the Lewis and Clark Expedition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snaked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen