Cách phát âm snatched

Filter language and accent
filter
snatched phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  snætʃt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm snatched
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của snatched

    • a small fragment
    • (law) the unlawful act of capturing and carrying away a person against their will and holding them in false imprisonment
    • a weightlift in which the barbell is lifted overhead in one rapid motion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snatched trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ snatched?
snatched đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ snatched snatched   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel