Cách phát âm snuffer

trong:
Filter language and accent
filter
snuffer phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm snuffer
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của snuffer

    • a cone-shaped implement with a handle; for extinguishing candles
    • a person who snuffs out candles
    • a person who uses snuff

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snuffer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ snuffer?
snuffer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ snuffer snuffer   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel