Cách phát âm solar eclipse

Filter language and accent
filter
solar eclipse phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm solar eclipse
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm solar eclipse
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của solar eclipse

    • the moon interrupts light from the sun

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solar eclipse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ solar eclipse?
solar eclipse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ solar eclipse solar eclipse   [es - es]
  • Ghi âm từ solar eclipse solar eclipse   [es - latam]
  • Ghi âm từ solar eclipse solar eclipse   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh