Cách phát âm soreness

Filter language and accent
filter
soreness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɔːnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm soreness
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của soreness

    • a pain that is felt (as when the area is touched)
    • an uncomfortable feeling of mental painfulness or distress

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soreness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ soreness?
soreness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ soreness soreness   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou