Cách phát âm spaces

Filter language and accent
filter
spaces phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspeɪsɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spaces
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spaces

    • the unlimited expanse in which everything is located
    • an empty area (usually bounded in some way between things)
    • an area reserved for some particular purpose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spaces trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spaces?
spaces đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spaces spaces   [en - uk]
  • Ghi âm từ spaces spaces   [en - usa]
  • Ghi âm từ spaces spaces   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel