Cách phát âm spacey

trong:
Filter language and accent
filter
spacey phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspeɪsi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spacey
    Phát âm của skmo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  skmo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spacey

    • stupefied by (or as if by) some narcotic drug

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spacey trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel