Cách phát âm spluttering

Filter language and accent
filter
spluttering phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spluttering
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spluttering

    • the noise of something spattering or sputtering explosively
    • an utterance (of words) with spitting sounds (as in rage)
    • utter with a spitting sound, as if in a rage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spluttering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh