Cách phát âm spying

Filter language and accent
filter
spying phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spying
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spying

    • keeping a secret or furtive watch
    • the act of keeping a secret watch for intelligence purposes
    • the act of detecting something; catching sight of something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spying?
spying đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spying spying   [en - uk]
  • Ghi âm từ spying spying   [en - usa]
  • Ghi âm từ spying spying   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou