Cách phát âm squatty

trong:
Filter language and accent
filter
squatty phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm squatty
    Phát âm của buckwildwednesday (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  buckwildwednesday

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của squatty

    • short and thick; as e.g. having short legs and heavy musculature

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squatty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt