Cách phát âm squeaky

trong:
squeaky phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈskwiːki
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm squeaky Phát âm của EpicDavi (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm squeaky Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squeaky trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • squeaky ví dụ trong câu

    • a squeaky voice

      phát âm a squeaky voice Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của squeaky

    • having or making a high-pitched sound such as that made by a mouse or a rusty hinge

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant