Cách phát âm squealed

Filter language and accent
filter
squealed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skwiːld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm squealed
    Phát âm của PaulDriver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  PaulDriver

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của squealed

    • a high-pitched howl
    • utter a high-pitched cry, characteristic of pigs
    • confess to a punishable or reprehensible deed, usually under pressure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squealed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril