Cách phát âm squeegee

trong:
Filter language and accent
filter
squeegee phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌskwiːˈdʒiː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm squeegee
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của squeegee

    • T-shaped cleaning implement with a rubber edge across the top; drawn across a surface to remove water (as in washing windows)
    • wipe with a squeegee

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squeegee trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril