Cách phát âm squinted

Filter language and accent
filter
squinted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskwɪntɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm squinted
    Phát âm của RebeccaYemm (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RebeccaYemm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của squinted

    • abnormal alignment of one or both eyes
    • the act of squinting; looking with the eyes partly closed
    • cross one's eyes as if in strabismus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squinted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou