Cách phát âm staggered

trong:
Filter language and accent
filter
staggered phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstæɡəd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm staggered
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của staggered

    • an unsteady uneven gait
    • walk as if unable to control one's movements
    • walk with great difficulty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm staggered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature