Cách phát âm stagnated

Filter language and accent
filter
stagnated phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stagnated
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stagnated
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stagnated

    • stand still
    • cause to stagnate
    • cease to flow; stand without moving

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stagnated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stagnated?
stagnated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stagnated stagnated   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel