Cách phát âm starboard

Filter language and accent
filter
starboard phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstɑːbəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm starboard
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm starboard
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm starboard
    Phát âm của awhitemothflew (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  awhitemothflew

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm starboard
    Phát âm của wtoney2 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wtoney2

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của starboard

    • the right side of a ship or aircraft to someone who is aboard and facing the bow or nose
    • turn to the right, of helms or rudders
    • located on the right side of a ship or aircraft

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm starboard trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen