Cách phát âm starved

Filter language and accent
filter
starved phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm starved
    Phát âm của valisj (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  valisj

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của starved

    • suffering from lack of food
    • extremely hungry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm starved trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ starved?
starved đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ starved starved   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel