Cách phát âm stayed

Filter language and accent
filter
stayed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  steɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stayed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stayed
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stayed

    • continuing or remaining in a place or state
    • the state of inactivity following an interruption
    • a judicial order forbidding some action until an event occurs or the order is lifted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stayed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stayed?
stayed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stayed stayed   [en - uk]
  • Ghi âm từ stayed stayed   [en - usa]
  • Ghi âm từ stayed stayed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat