Đánh vần theo âm vị: ˈʃtɛklɪŋə
-
phát âm StecklingePhát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của slin
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Stecklinge trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Entschuldigung, Wien, hören, balkon, Frau