Cách phát âm stepped

Filter language and accent
filter
stepped phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stept
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stepped
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stepped

    • any maneuver made as part of progress toward a goal
    • the distance covered by a step
    • the act of changing location by raising the foot and setting it down

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stepped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stepped?
stepped đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stepped stepped   [en - uk]
  • Ghi âm từ stepped stepped   [en - usa]
  • Ghi âm từ stepped stepped   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt