Cách phát âm stitched

Filter language and accent
filter
stitched phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stitched
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stitched

    • fastened with stitches

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stitched trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stitched?
stitched đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stitched stitched   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither