Cách phát âm stocktaking

Filter language and accent
filter
stocktaking phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stocktaking
    Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xyzzyva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stocktaking

    • reappraisal of a situation or position or outlook
    • making an itemized list of merchandise or supplies on hand

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stocktaking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stocktaking?
stocktaking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stocktaking stocktaking   [en - uk]
  • Ghi âm từ stocktaking stocktaking   [en - usa]
  • Ghi âm từ stocktaking stocktaking   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat