Cách phát âm storied

Filter language and accent
filter
storied phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstɔːrɪd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm storied
    Phát âm của emvb (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  emvb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của storied

    • having an illustrious past
    • having stories as indicated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm storied trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ storied?
storied đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ storied storied   [en - uk]
  • Ghi âm từ storied storied   [en - usa]
  • Ghi âm từ storied storied   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter