Cách phát âm straggled

Filter language and accent
filter
straggled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstræɡl̩d
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm straggled
    Phát âm của gdarcher (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gdarcher

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của straggled

    • a wandering or disorderly grouping (of things or persons)
    • wander from a direct or straight course
    • go, come, or spread in a rambling or irregular way

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm straggled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't