Cách phát âm strangers

Filter language and accent
filter
strangers phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstreɪndʒəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm strangers
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của strangers

    • anyone who does not belong in the environment in which they are found
    • an individual that one is not acquainted with

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strangers trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ strangers?
strangers đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ strangers strangers   [en - uk]
  • Ghi âm từ strangers strangers   [en - usa]
  • Ghi âm từ strangers strangers   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat