Cách phát âm strayed

Filter language and accent
filter
strayed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  streɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm strayed
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm strayed
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của strayed

    • an animal that has strayed (especially a domestic animal)
    • move about aimlessly or without any destination, often in search of food or employment
    • wander from a direct course or at random

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strayed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen