Cách phát âm studding

Filter language and accent
filter
studding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstʌdɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm studding
    Phát âm của nmf2013 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nmf2013

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của studding

    • a man who is virile and sexually active
    • ornament consisting of a circular rounded protuberance (as on a vault or shield or belt)
    • an upright in house framing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm studding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril